cánh mũi

cánh mũi

Cô ấy có cánh mũi hơi phập phồng khi thở mạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịt hai bên của sống mũi: "cánh mũi" phần mềm, có thể cử động đượchai bên lỗ mũi, tạo thành thành bên ngoài của lỗ mũi.
    • Phần cấu tạo giải phẫu của mũi: Trong giải phẫu học, "cánh mũi" phần mở rộng ra hai bên của mũi, giúp định hình hỗ trợ chức năng hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy cánh mũi hơi phập phồng khi thở mạnh. (Phần mềm hai bên mũi của ấy hơi phập phồng khi thở mạnh.)
    • Anh ấy bị ngứacánh mũi. (Anh ấy cảm thấy ngứaphần thịt bên ngoài lỗ mũi.)
    • Bác sĩ giải thích cấu trúc của cánh mũi. (Bác sĩ giải thích cấu trúc của phần mở rộng hai bên mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phập phồng cánh mũi": diễn tả động tác cánh mũi mở rộng thu hẹp liên tục, thường khi thở gấp hoặc xúc động.
    • Con ngựa phập phồng cánh mũi sau khi chạy nước đại. (Con ngựa làm cho phần mềm hai bên mũi mở ra thu vào liên tục sau khi chạy nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sống mũi (danh từ): phần xương sụn nằmgiữa, tạo thành trục chính của mũi.
  • Lỗ mũi (danh từ): hai lỗ mở ra để không khí đi vào đi ra.
  • Đầu mũi (danh từ): phần chóp ở phía dưới cùng của mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Ala mũi: thuật ngữ y học nguồn gốc Latin, đồng nghĩa với "cánh mũi".
Các cụm từ liên quan
  • Giãn cánh mũi: hiện tượng cánh mũi mở rộng ra khi hít thở sâu hoặc khó thở.
    • Bệnh nhân khó thở biểu hiện giãn cánh mũi. (Bệnh nhân khó thở dấu hiệu phần hai bên mũi mở rộng ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cánh mũi". Tuy nhiên, trong văn học, hình ảnh "cánh mũi" đôi khi được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc (như phẫn nộ, xúc động) thông qua cử động của .